베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thiếu nhi" (1)
thiếu nhi

영어
명사child
관련 단어 "thiếu nhi" (1)
ngày thiếu nhi

영어
명사children's Day
1/6 là ngày thiếu nhi.
June 1st is Children’s Day.
표현 "thiếu nhi" (1)
1/6 là ngày thiếu nhi.
June 1st is Children’s Day.
